Hỏi đáp công nghệ

SDLC là gì? Các giai đoạn và model áp dụng trong SDLC

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn

Table of Contents

Đối với những người làm việc trong lĩnh vực phát triển phần mềm, SDLC có thể không phải là một khái niệm quá xa lạ. Trong bài viết này, Hỏi đáp Công nghệ sẽ đi sâu hơn vào SDLC là gì, cách hoạt động của SDLC, chi tiết từng giai đoạn của chu trình phát triển phẩn mềm và cung cấp cho bạn các ví dụ để hiểu rõ hơn về từng giai đoạn.

Vòng đời phát triển phần mềm SDLC là gì?

SDLC là gì
SDLC là gì?

SDLC, hay vòng đời phát triển phần mềm (Software Development Life Cycle) là việc áp dụng các thông lệ kinh doanh tiêu chuẩn để xây dựng các ứng dụng phần mềm. Đây là một quy trình phát triển phần mềm cho phép đưa ra được sản phẩm chất lượng cao nhất với chi phí thấp nhất trong và thời gian ngắn nhất có thể.

Chu trình này thường được chia thành sáu đến tám bước: Lập kế hoạch, Xác định yêu cầu, Thiết kế, Xây dựng, Tài liệu, Kiểm thử, Triển khai, Duy trì. Một số người quản lý dự án sẽ kết hợp, chia nhỏ hoặc bỏ qua các bước nhất định, tùy thuộc vào phạm vi của dự án. Đây là những thành phần cốt lõi được khuyến nghị cho tất cả các dự án phát triển phần mềm.

SDLC là một cách để đo lường và cải thiện quá trình phát triển. Nó cho phép phân tích chi tiết từng bước của quy trình. Sức mạnh tính toán tăng lên sẽ đặt ra yêu cầu cao hơn đối với phần mềm và các nhà phát triển. Điều này sẽ giúp các công ty tối đa hóa hiệu quả ở mỗi giai đoạn.

Các công ty sẽ giảm thiểu được chi phí, cung cấp phần mềm nhanh hơn và đáp ứng hoặc thậm chí vượt cả nhu cầu của khách hàng. SDLC giúp đạt được những mục tiêu trên bằng cách tìm hiểu sự kém hiệu quả và chi phí cao hơn xảy ra ở đâu sau đó sửa chữa chúng để hoạt động trơn tru.

Cách thức hoạt động của vòng đời phát triển phần mềm

Vòng đời phát triển phần mềm chỉ đơn giản là phác thảo từng nhiệm vụ cần thiết để tạo một ứng dụng phần mềm. Điều này giúp giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả của quá trình phát triển. Việc giám sát cũng đảm bảo dự án đi đúng hướng và tiếp tục là một khoản đầu tư khả thi cho công ty.

Nhiều công ty sẽ chia nhỏ các bước này thành các đơn vị nhỏ hơn. Bước lập kế hoạch có thể được chia thành nghiên cứu công nghệ, nghiên cứu marketing và phân tích chi phí – lợi nhuận. Các bước khác có thể hợp nhất với nhau. Giai đoạn kiểm thử có thể chạy đồng thời với giai đoạn phát triển, vì các nhà phát triển cần liên tục fix các lỗi xảy ra trong quá trình thử nghiệm.

Các giai đoạn của SDLC

sdlc là gì
SDLC là gì? Các giai đoạn của SDLC

1. Lập kế hoạch

Trong giai đoạn Lập kế hoạch, các nhà lãnh đạo dự án đánh giá các điều khoản của dự án. Giai đoạn này bao gồm việc tính toán chi phí lao động và vật liệu, tạo ra một thời gian biểu với các mục tiêu được nhắm đến, và phân chia các nhóm và cơ cấu lãnh đạo của dự án.

Lập kế hoạch cũng có thể bao gồm cả quá trình phản hồi từ các bên liên quan. Các bên liên quan là bất kỳ ai đứng ra hưởng lợi từ ứng dụng. Cố gắng nhận phản hồi từ khách hàng tiềm năng, nhà phát triển, chuyên gia chủ đề và đại diện bán hàng.

Giai đoạn này cũng nên xác định rõ phạm vi và mục đích của ứng dụng. Nó cũng thiết lập các ranh giới để giúp giữ cho dự án không mở rộng hoặc thay đổi quá nhiều so với mục đích ban đầu của nó.

2. Xác định yêu cầu

Xác định các yêu cầu được coi là một phần của việc lập kế hoạch để xác định những gì ứng dụng phải làm và các yêu cầu của nó. Ví dụ: một ứng dụng mạng xã hội sẽ yêu cầu khả năng kết nối với những người bạn. Một chương trình kiểm kê có thể yêu cầu một tính năng tìm kiếm.

Các yêu cầu cũng bao gồm việc xác định các nguồn lực cần thiết để xây dựng dự án. Ví dụ: một nhóm có thể phát triển phần mềm để điều khiển một máy sản xuất tùy chỉnh. Vì vậy, máy móc là một yêu cầu trong quá trình này.

3. Thiết kế và tạo mẫu

Giai đoạn Thiết kế có nhiệm vụ là mô hình hóa cách một ứng dụng phần mềm sẽ hoạt động. Một số khía cạnh của thiết kế bao gồm:

Kiến trúc –  Chỉ định ngôn ngữ lập trình, thông lệ ngành, thiết kế tổng thể và sử dụng bất kỳ template hoặc bản mẫu nào
Giao diện người dùng –  Xác định cách khách hàng tương tác với phần mềm và cách phần mềm phản hồi với các yếu tố đầu vào
Nền tảng platform-  Xác định nền tảng mà phần mềm sẽ chạy, chẳng hạn như Apple, Android, phiên bản Windows, Linux hoặc thậm chí cả bảng điều khiển game
Lập trình –  Không chỉ là ngôn ngữ lập trình, mà còn bao gồm các phương pháp giải quyết vấn đề và thực hiện các tác vụ trong ứng dụng
Giao tiếp –  Xác định các phương thức mà ứng dụng có thể giao tiếp với các nội dung khác, chẳng hạn như như một máy chủ trung tâm hoặc các phiên bản khác của ứng dụng
Bảo mật – Xác định các biện pháp được thực hiện để bảo mật ứng dụng và có thể bao gồm mã hóa lưu lượng SSL, bảo vệ bằng mật khẩu và lưu trữ an toàn thông tin đăng nhập của người dùng

Prototyping có thể là một phần của giai đoạn Thiết kế. Một prototype (nguyên mẫu) giống như một trong những phiên bản đầu tiên của phần mềm trong mô hình phát triển phần mềm lặp lại. Nó thể hiện một ý tưởng cơ bản về cách ứng dụng trông như thế nào và cách nó hoạt động. Bản thiết kế “sơ khai” này có thể được trình bày cho các bên liên quan. Hãy tận dụng những phản hồi của họ để cải thiện ứng dụng. Thay đổi ngày từ giai đoạn prototype sẽ ít tốn kém hơn nhiều so với việc viết lại code để thực hiện các thay đổi trong giai đoạn phát triển.

Xem thêm >> Nikola Telsa là ai? Tiểu sử của nhà phát minh thiên tài

4. Phát triển phần mềm

Ở giai đoạn này, sự phát triển đã thực sự bắt đầu. Một dự án nhỏ có thể được viết bởi chỉ một nhà phát triển, trong khi một dự án lớn có thể được chia nhỏ và làm việc bởi nhiều nhóm. Sử dụng các ứng dụng Kiểm soát quyền truy cập hoặc Quản lý mã nguồn trong giai đoạn này. Các hệ thống này giúp các nhà phát triển theo dõi các thay đổi đối với code. Chúng cũng giúp đảm bảo tính tương thích giữa các nhóm khác nhau trong cùng dự án và đảm bảo các mục tiêu mục tiêu chung vẫn đang được đáp ứng.

Quá trình mã hóa bao gồm rất nhiều nhiệm vụ khác. Nhiều nhà phát triển cần trau dồi kỹ năng hoặc làm việc theo nhóm. Tìm và sửa lỗi và trục trặc là rất quan trọng. Có nhiều nhiệm vụ có thể kéo dài quá trình phát triển, chẳng hạn như đợi kết quả kiểm thử hoặc biên dịch code để ứng dụng có thể chạy. SDLC có thể lường trước những sự chậm trễ này để các nhà phát triển có thể được giao các nhiệm vụ khác.

Các nhà phát triển phần mềm đánh giá cao các hướng dẫn và giải thích. Những tài liệu này có thể là một quy trình chính thức, bao gồm các hướng dẫn sử dụng cho ứng dụng. Chúng cũng có thể là tài liệu không chính thức, chẳng hạn như nhận xét trong source code giải thích lý do tại sao một nhà phát triển sử dụng một quy trình nhất định. Ngay cả những công ty cố gắng tạo ra phần mềm dễ hiểu và trực quan cũng được hưởng lợi từ tài liệu.

Tài liệu có thể là bản hướng dẫn nhanh về các tính năng cơ bản của ứng dụng hiển thị trong lần khởi chạy đầu tiên. Nó có thể là các video hướng dẫn cho các tác vụ phức tạp. Tài liệu sẽ giống như hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn khắc phục sự cố và Câu hỏi thường gặp giúp người dùng giải quyết các vấn đề hoặc câu hỏi kỹ thuật.

5. Kiểm thử

Kiểm thử một ứng dụng trước khi cung cấp cho người dùng là một pha cực kì quan trọng. Phần lớn các thử nghiệm có thể được tự động hóa, như thử nghiệm bảo mật. Những loại kiểm thử còn lại chỉ có thể được thực hiện trong một môi trường cụ thể. Hãy xem xét việc tạo ra một môi trường production mô phỏng cho các triển khai phức tạp.

Kiểm thử phải đảm bảo rằng mỗi chức năng hoạt động chính xác. Các phần khác nhau của ứng dụng cũng cần được kiểm thử để hoạt động liền mạch với nhau, hay còn gọi là kiểm thử hiệu suất, để giảm mọi sự cố treo hoặc chậm trong quá trình xử lý của ứng dụng. Giai đoạn này giúp giảm số lượng lỗi và trục trặc mà người dùng có thể gặp phải, giúp nâng cao sự hài lòng và tỷ lệ sử dụng của người dùng.

6. Triển khai

Trong giai đoạn triển khai, ứng dụng được cung cấp đến tay người dùng thật. Nhiều công ty thích tự động hóa giai đoạn triển khai. Giai đoạn này có thể đơn giản như một cổng thanh toán và link download trên trang web của công ty. Hoặc cũng có thể là tải xuống một ứng dụng trên điện thoại thông minh.

Việc triển khai cũng có thể phức tạp. Nâng cấp cơ sở dữ liệu toàn công ty lên một ứng dụng mới được phát triển là một ví dụ. Vì có thể còn có một số hệ thống khác được sử dụng bởi cơ sở dữ liệu đó nên việc tích hợp nâng cấp có thể mất nhiều thời gian và công sức hơn.

7. Vận hành và Bảo trì

Tại thời điểm này, chu kỳ phát triển gần như đã kết thúc. Ứng dụng đã được thực hiện và đang được sử dụng tại thị trường. Tuy nhiên, giai đoạn vận hành và bảo trì vẫn rất quan trọng. Trong giai đoạn này, người dùng có thể phát hiện ra các lỗi không được tìm thấy trong quá trình kiểm thử. Những lỗi này cần được giải quyết, có thể tạo ra các chu kỳ phát triển mới.

Ngoài các bản fix bug, các mô hình như phát triển lặp lại sẽ lên kế hoạch cho các tính năng bổ sung trong các bản phát hành tiếp theo. Đối với mỗi bản phát hành mới, một Chu kỳ phát triển mới có thể được khởi chạy.

Giải thích về các mô hình & phương pháp SDLC

Thác nước (Waterfall)

Mô hình Waterfall SDLC là phương pháp phát triển phần mềm cổ điển. Khi mỗi giai đoạn hoàn thành, dự án sẽ chuyển sang bước tiếp theo. Một ưu điểm của mô hình Waterfall là mỗi giai đoạn có thể được đánh giá về tính liên tục và tính khả thi trước khi chuyển sang giai đoạn khác. Tuy nhiên, nó bị giới hạn về tốc độ, vì một giai đoạn phải kết thúc trước khi giai đoạn khác có thể bắt đầu.

Agile

Mô hình AGILE được các nhà phát triển thiết kế để đặt nhu cầu của khách hàng lên hàng đầu. Phương pháp này tập trung mạnh mẽ vào trải nghiệm người dùng và thông tin đầu vào. Điều này giải quyết phần lớn các vấn đề của các ứng dụng cũ phức tạp và cồng kềnh khi sử dụng. Thêm vào đó, nó làm cho phần mềm thay đổi nhanh nhẹn với phản hồi của khách hàng.

Agile tìm cách phát hành các chu trình phần mềm một cách nhanh chóng, để đáp ứng với một thị trường đang liên tục thay đổi. Điều này đòi hỏi một đội ngũ mạnh mẽ với khả năng giao tiếp và hợp tác tuyệt vời. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến một dự án đi chệch hướng do phụ thuộc quá nhiều vào phản hồi của khách hàng.

Lặp đi lặp lại

Trong mô hình phát triển Lặp lại, các nhà phát triển tạo một phiên bản cơ bản và sơ khai của phần mềm một cách nhanh chóng. Sau đó, họ xem xét và cải thiện ứng dụng theo từng bước nhỏ (hoặc lặp lại). Cách tiếp cận này thường được sử dụng trong các ứng dụng rất lớn. Nó có thể khởi chạy ứng dụng một cách nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này có thể vượt quá phạm vi của nó một cách nhanh chóng và có nguy cơ bị sử dụng các nguồn lực không có kế hoạch.

DevOps

Mô hình bảo mật DevOps kết hợp cả vận hành và những người sử dụng phần mềm vào chu trình phát triển. Tương tự như Agile, điều này tìm cách cải thiện tính khả dụng và mức độ liên quan của các ứng dụng. Một ưu điểm lớn của mô hình này là sử dụng phản hồi từ những người sử dụng phần mềm thực tế trong các bước thiết kế và triển khai. Tuy nhiên nhược điểm của nó là đòi hỏi sự hợp tác và giao tiếp rất tích cực. Những chi phí bổ sung đó có thể được bù đắp bằng cách tự động hóa các phần của quá trình phát triển.

Các mô hình khác

Các mô hình SDLC khác về cơ bản là một biến thể của các quy trình cốt lõi kể trên. Các tổ chức cũng sử dụng quy trình sản xuất LEAN để phát triển phần mềm. Phát triển kiểu V-shaped là một loại của mô hình Thác nước nhằm thực hiện kiểm thử, xác minh và xác nhận. Phát triển xoắn ốc (Spiral) cho phép chọn mô hình phù hợp cho mỗi bước trong quá trình phát triển.

Các biện pháp thực hành tốt nhất về phát triển phần mềm

Ngoài các mô hình và giai đoạn phát triển phần mềm, có một số biện pháp thực hành hữu ích khác. Những biện pháp này có thể được áp dụng cho một phần hoặc toàn bộ chu trình phát triển.

SDLC là gì
SDLC là gì? Các biện pháp thực hành tốt nhất về phát triển phần mềm

Kiểm soát nguồn

Kiểm soát nguồn là một kế hoạch bảo mật để bảo mật code đang chạy của bạn. Triển khai kiểm soát nguồn có thể được thực hiện bằng cách lưu code ở một nơi duy nhất, với quyền truy cập an toàn và được ghi nhật ký. Đây có thể là một vị trí thực, nơi các file được lưu trữ và tiếp cận trong một phòng duy nhất trong tòa nhà. Nó cũng có thể là một không gian ảo, nơi người dùng có thể đăng nhập bằng kết nối được mã hóa vào môi trường phát triển dựa trên đám mây.

Các ứng dụng kiểm soát nguồn bao gồm một hệ thống quản lý thay đổi để theo dõi công việc được thực hiện bởi các cá nhân hoặc các nhóm. Như với bất kỳ bộ lưu trữ nào, hãy sử dụng hệ thống sao lưu để lưu lại tiến trình phát triển trong trường hợp xảy ra thảm họa.

Xem thêm >> Microservice là gì? Lợi ích tuyệt vời của nó trong phát triển phần mềm

Tích hợp liên tục

Tích hợp liên tục (CI) hoạt động để đảm bảo mỗi component (thành phần) đều tương thích trong toàn bộ chu kỳ phát triển. Trước giai đoạn CI, các nhóm khác nhau sẽ xây dựng các dự án của riêng họ một cách độc lập. Điều này sẽ tạo ra những thách thức khá lớn vào giai đoạn cuối khi các nhà phát triển kết hợp các ứng dụng lại với nhau. Tích hợp liên tục đảm bảo tất cả các nhóm sử dụng các ngôn ngữ lập trình và thư viện tương tự, đồng thời giúp ngăn ngừa xung đột code và công việc trùng lặp.

Hệ thống quản lý SDLC

Hệ thống quản lý chu trình phát triển phần mềm hoạt động để kiểm soát và quản lý từng bước của chu trình phát triển. Hệ thống quản lý thêm tính minh bạch cho từng giai đoạn và toàn bộ dự án. Họ cũng bổ sung hệ thống phân tích, theo dõi lỗi và quản lý công việc. Những chỉ số hoặc KPI này có thể được sử dụng để cải thiện các phần của chu trình hoạt động không hiệu quả.

Kết luận: Quy trình phát triển phần mềm

SDLC cho bạn biết điều gì đang xảy ra và chính xác chỗ mà quá trình phát triển của bạn cần cải thiện. Giống như nhiều quy trình doanh nghiệp khác, SDLC nhằm mục đích phân tích và cải thiện quy trình tạo phần mềm. Nó tạo ra một cái nhìn có thể mở rộng về dự án, từ mã hóa hàng ngày đến quản lý sản xuất.

Vậy là qua bài viết trên, Hỏi đáp Công nghệ đã giải thích rất chi tiết câu hỏi SDLC là gì, các giai đoạn cũng như các mô hình phát triển phần mềm có thể áp dụng trong quy trình SDLC. Nếu bạn còn bất cứ thắc mắc gì, hãy để lại bình luận bên dưới cho chúng tôi nhé!

Các bài viết liên quan

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bài viết liên quan